Giá vàng và ngoại tệ hôm nay tại ngân hàng ngoại thương Vietcombank VCB

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15,975.72 16,072.15 16,348.95
CAD CANADIAN DOLLAR 17,399.46 17,557.48 17,859.86
CHF SWISS FRANCE 23,176.04 23,339.42 23,741.39
DKK DANISH KRONE 3,459.23 3,568.43
EUR EURO 25,995.52 26,073.74 26,862.57
GBP BRITISH POUND 29,034.30 29,238.97 29,505.55
HKD HONGKONG DOLLAR 2,932.97 2,953.65 2,998.51
INR INDIAN RUPEE 336.45 349.73
JPY JAPANESE YEN 208.34 210.44 216.63
KRW SOUTH KOREAN WON 18.24 19.20 20.82
KWD KUWAITI DINAR 76,295.73 79,306.33
MYR MALAYSIAN RINGGIT 5,580.49 5,653.94
NOK NORWEGIAN KRONER 2,666.41 2,750.58
RUB RUSSIAN RUBLE 367.67 409.78
SAR SAUDI RIAL 6,180.81 6,424.70
SEK SWEDISH KRONA 2,452.51 2,514.79
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,928.07 17,047.40 17,237.26
THB THAI BAHT 741.44 741.44 772.53
USD US DOLLAR 23,180.00 23,180.00 23,300.00

 

Giá vàng (Ngày02/07/2019)

Giá vàng
Loại vàng Giá mua Giá bán Đơn vị tính
SJC 10CHI 3.810.000,00 ₫ 3.850.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 05CHI 3.805.000,00 ₫ 3.855.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 02CHI 3.805.000,00 ₫ 3.855.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 01CHI 3.805.000,00 ₫ 3.855.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ